papal cross

papal cross

The bishop carries the papal cross in a solemn procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thánh giá Giáo hoàng: "papal cross" một loại thánh giá trong biểu tượng đốc giáo, đặc điểm ba thanh ngang. Thánh giá này thường được dùng làm biểu tượng cho quyền lực thẩm quyền của Giáo hoàng trong Giáo hội Công giáo La .
    • Biểu tượng tôn giáo: Ngoài ý nghĩa tôn giáo, "papal cross" còn xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, đồ trang trí, hoặc huy hiệu liên quan đến Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The papal cross is often depicted with three horizontal bars. (Thánh giá Giáo hoàng thường được mô tả với ba thanh ngang.)
    • During the ceremony, the bishop carried a papal cross as a symbol of his authority. (Trong buổi lễ, vị giám mục mang một cây thánh giá Giáo hoàng như một biểu tượng cho thẩm quyền của mình.)
    • Many churches display a papal cross near the altar. (Nhiều nhà thờ trưng bày một cây thánh giá Giáo hoàng gần bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the papal cross in heraldry": thánh giá Giáo hoàng trong huy hiệu học.

    • In heraldry, the papal cross is used to represent the Pope's temporal and spiritual power. (Trong huy hiệu học, thánh giá Giáo hoàng được dùng để đại diện cho quyền lực thế tục tinh thần của Giáo hoàng.)
  • "a variation of the papal cross": một biến thể của thánh giá Giáo hoàng.

    • Some artworks show a variation of the papal cross with only two crossbars, but the standard form has three. (Một số tác phẩm nghệ thuật cho thấy một biến thể của thánh giá Giáo hoàng chỉ hai thanh ngang, nhưng dạng chuẩn ba thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Papal (tính từ): thuộc về Giáo hoàng.
    • The papal visit to the city was a major event. (Chuyến thăm của Giáo hoàng đến thành phố một sự kiện lớn.)
  • Cross (danh từ): thánh giá, cây thập tự (nói chung).
    • The cross is a central symbol in Christianity. (Thánh giá một biểu tượng trung tâm trong đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Papal staff: cây gậy Giáo hoàng (có thể mang ý nghĩa tương tự, hình dạng khác).
  • Triple-barred cross: thánh giá ba thanh ngang (mô tả kỹ thuật của "papal cross").
    • The triple-barred cross is a specific type of papal cross. (Thánh giá ba thanh ngang một loại cụ thể của thánh giá Giáo hoàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "papal cross" đây danh từ chỉ vật thể tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "carry" hoặc "display" với :
    • Carry a papal cross: mang một cây thánh giá Giáo hoàng.
      • The Pope carries a papal cross during processions. (Giáo hoàng mang một cây thánh giá Giáo hoàng trong các cuộc rước.)
    • Display a papal cross: trưng bày một cây thánh giá Giáo hoàng.
      • The museum displays a papal cross from the 15th century. (Bảo tàng trưng bày một cây thánh giá Giáo hoàng từ thế kỷ 15.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "papal cross" đây thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "to bear the papal cross": mang thánh giá Giáo hoàng (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc chịu trách nhiệm hoặc quyền lực tối cao).
      • As the new bishop, he had to bear the papal cross of leadership. (Với tư cách giám mục mới, ông phải mang thánh giá Giáo hoàng của trách nhiệm lãnh đạo.)